CÂU HỎI CỤM TỪ ĐOẠN HỘI THOẠI LIÊN QUAN ĐẾN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN TIẾNG ANH

 

Nhằm giúp bạn có thể am hiểu hơn về thị trường bất động sản trong tiếng Anh. Bài viết sau mình xin chia sẻ đến các bạn một số câu hỏi, cụm từ, đoạn hội thoại liên quan đến thị trường bất động sản tiếng Anh dễ ghi nhớ và áp dụng dễ dàng trọng mọi trường hợp.

1.Những câu hỏi liên quan đến thị trường bất động sản tiếng Anh

Khi đến văn phòng bất động sản, nhân viên có thể bắt đầu cuộc hội thoại bằng câu:

What kind of accommodation are you looking for?

Anh/chị đang tìm loại nhà như thế nào?

Khách hàng có thể đáp lại bằng mẫu câu “I’m looking for…”

I’m looking for an apartment

Tôi muốn tìm một căn hộ

I’m looking for a semi-detached house

Tôi đang tìm một ngôi nhà có chung tường một bên với nhà khác

I only need a one-bedroomed flat

Tôi cần một căn hộ một phòng ngủ

Nhân viên có thể hỏi tiếp để biết thêm về nguyện vọng:

Are you looking to buy or to rent

Anh/chị đang tìm mua hay thuê nhà?

Which area are you thinking of?

Anh/chị muốn chọn khu vực nào?

Câu hỏi liên quan đến chủ đề thị trường bất động sản tiếng Anh

Khách hàng có thể trả lời:

Something not too far from the city centrenghe

Nơi nào đó không quá xa trung tâm

Các mẫu câu nhân viên có thể hỏi thêm:

How many bedrooms do you want?

Anh/chị muốn nhà có bao nhiêu phòng ngủ?

It’s got two bedrooms, a kitchen, a living room, and a bathroom

Nhà này có hai phòng ngủ, một phòng bếp, một phòng khách, và một phòng tắm

Are you looking for furnished or unfurnished accommodation?

Anh/chị muốn tìm chỗ ở có đồ đạc hay không có đồ đạc trong nhà?

Do you want a modern or an old property?

Anh/chị muốn mua nhà kiểu hiện hay hay kiểu cổ?

Do you want a parking space ?

Anh/chị có muốn nhà có khu đỗ xe không?

How much are you prepared to pay?

Anh/chị có thể trả được mức bao nhiêu?

What’s your budget?

Anh/chị có khả năng tài chính bao nhiêu?

What price range are you thinking of?

Anh/chị muốn giá trong khoảng bao nhiêu?

Are you a cash buyer?

Anh/chị sẽ trả bằng tiền mặt à?

Khách hàng hỏi thêm thông tin nhà đất:

How much is the rent?

Giá thuê bao nhiêu?

What’s the asking price

Giá đưa ra là bao nhiêu?

Is the price negotiable?

Giá này có thương lượng được không?

Are they willing to negotiate

Họ có sẵn lòng thương lượng giá không?

How long has it been on the market?

Nhà này được rao bán bao lâu rồi?

Is there a primary school nearby?

Có trường cấp 1 nào gần nhà không?

How far is it from the nearest station?

Từ bến gần nhất tới đây là bao xa?

Are there any local shops?

Quanh đây có cửa hàng nào không?

What are the car parking arrangements?

Chỗ đỗ xe thế nào

2.Các cụm từ liên quan đến thị trường bất động sản tiếng Anh

For sale: rao bán

To let: cho thuê

Under offer: đang được trả giá

Sold: đã bán

Reduced: hạ giá

New price: giá mới

Offers around £250,000: đang được trả giá khoảng 250.000 bảng

Offers in excess of £180,000: đang được trả giá hơn 180.000 bảng

£200,000 ono (viết tắt của or nearest offer): 200.000 bảng hoặc mức trả gần nhất

POA (viết tắt của price on application): giá không niêm yết

£280 pw (viết tắt của per week): 280 bảng mỗi tuần

£1200 pcm (viết tắt của per calendar month): 1200 bảng mỗi tháng

3.Đoạn hội thoại tham khảo chủ đề thị trường bất động sản tiếng Anh

Đoạn hội thoại tham khảo chủ đề thị trường bất động sản tiếng Anh

A: How are you doing today?

B: I’m doing fine. Thanks for asking.

A: What can I help you with today?

B: I would like you to help me find an apartment.

A: I will be able to help you with that.

B: Thank you. I would appreciate that.

A: Do you have any idea what kind of apartment you want?

B: I need a two-bedroom apartment.

A: Is there anything else in particular that you wanted?

B: No. As long as it’s a two bedroom, nice, and affordable, I’ll take it.

A: I’ll see what I can do for you.

B: Thanks for everything.

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*